duck-billed platypus

Học thuật
Thân thiện
duck-billed platypus

A duck-billed platypus swims in a clear river.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • Thú mỏ vịt: Một loài động vật đẻ trứng bán thủy sinh, đặc hữu của miền đông Australia Tasmania. mỏ giống vịt, đuôi rộng như đuôi hải ly, chân màng bộ lông dày, màu nâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The duck-billed platypus is one of the few mammals that lay eggs. (Thú mỏ vịt một trong số ít động vật đẻ trứng.)
    • Scientists were initially skeptical that the duck-billed platypus was a real animal. (Ban đầu, các nhà khoa học đã hoài nghi rằng thú mỏ vịt một loài động vật thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the elusive duck-billed platypus": con thú mỏ vịt khó nắm bắt.
    • The documentary focused on the elusive duck-billed platypus in its natural habitat. (Bộ phim tài liệu tập trung vào con thú mỏ vịt khó nắm bắt trong môi trường sống tự nhiên của .)
Biến thể từ gần giống
  • Platypus (n): tên gọi ngắn gọn phổ biến hơn cho "duck-billed platypus".
    • The platypus is a unique creature. (Platypus một sinh vật độc đáo.)
  • Ornithorhynchus anatinus (n): tên khoa học của thú mỏ vịt.
Từ đồng nghĩa
  • Platypus: thú mỏ vịt (tên gọi thông thường).
  • Ornithorhynchus: (tên chi, ít dùng trong ngôn ngữ thông thường).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "duck-billed platypus" do đây một danh từ khoa học cụ thể.)

duck-billed platypus

A duck-billed platypus swims in a clear river.

Noun
  1. (động vật học) Thú mỏ vịt

Từ đồng nghĩa